Bản dịch của từ 侍饮 trong tiếng Việt

侍饮

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shì

ㄕˋshithanh huyền

侍饮 (Động từ)

shì yǐn
01

Hầu hạ, phục vụ để cùng người có địa vị cao uống rượu/ăn uống; đi theo chăm sóc khi dự tiệc (Hán Việt: thị ẩm)

侍候﹑陪从尊长宴饮。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 侍饮

shì

yǐn

Các từ liên quan

侍丁
侍中
侍中貂
侍临
侍书
饮中八仙
饮人
饮令
饮会
饮候
侍
Bính âm:
【shì】【ㄕˋ】【THỊ】
Hình thái radical:
⿰,亻,寺
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨一丨一一丨丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép