Bản dịch của từ 侍驾 trong tiếng Việt

侍驾

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shì

ㄕˋshithanh huyền

侍驾 (Danh từ)

shì jià
01

Đi cùng, hộ tống nhà vua khi ngự giá; người hộ tống vua (thời xưa)

伴随君王车乘出行。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 侍驾

shì

jià

Các từ liên quan

侍丁
侍中
侍中貂
侍临
侍书
驾临
驾乌鹊
驾乘
驾云
驾俗
侍
Bính âm:
【shì】【ㄕˋ】【THỊ】
Hình thái radical:
⿰,亻,寺
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨一丨一一丨丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép