Bản dịch của từ 侎 trong tiếng Việt

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄇㄧˇN/AN/AN/A

(Động từ)

01

Làm dịu, an ủi như khi mẹ ru con ngủ (giúp lòng người yên ổn như lời ru êm dịu)

同“敉”。《説文·攴部》:“侎,敉或从人。”

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

侎
Bính âm:
【mǐ】【ㄇㄧˇ】【MỈ】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,亻,米
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
丿丨丶丿一乚丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép