Bản dịch của từ 侏儒一节 trong tiếng Việt

侏儒一节

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhū

ㄓㄨzhuthanh ngang

侏儒一节 (Tính từ)

zhū rú yì jié
01

Phần nhỏ thể hiện toàn bộ sự vật

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 侏儒一节

zhū

jié

Các từ liên quan

侏优
侏侏
侏儒
侏儒症
侏儒米
儒业
儒乡
儒书
儒人
儒仙
一一
一一行行
一丁
一丁不识
一丁点
节上
节上生枝
节下
节丧
节中
侏
Bính âm:
【zhū】【ㄓㄨ】【CHU】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,亻,朱
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨ノ一一丨ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép