Bản dịch của từ 侏儒仓鼠 trong tiếng Việt
侏儒仓鼠
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Zhū | ㄓㄨ | zh | u | thanh ngang |
侏儒仓鼠 (Danh từ)
【zhū rú cāng shǔ】
01
Hamster lùn
一种小型的仓鼠
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 侏儒仓鼠
zhū
侏
rú
儒
cāng
仓
shǔ
鼠
- Bính âm:
- 【zhū】【ㄓㄨ】【CHU】
- Các biến thể:
- 倜
- Hình thái radical:
- ⿰,亻,朱
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 亻
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ丨ノ一一丨ノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
潴
櫧
株
袾
蛛
諸
絑
茱
銖
珠
鼄
鮢
㑮
仁
𠋇
仏
𠉜
侍
佃
𠌛
𠋽
倶
偈
儬
泔
拢
㢤
泃
朊
杫
㫚
弥
肵
㿪
䒮
𠂵
侏儒
侏罗
侏张
侏罗纪
侏儒症
侏儒仓鼠
