Bản dịch của từ 侏儒症 trong tiếng Việt

侏儒症

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhū

ㄓㄨzhuthanh ngang

侏儒症 (Danh từ)

zhū rú zhèng
01

Hội chứng lùn

一种遗传疾病,导致身体发育不完全。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 侏儒症

zhū

zhèng

Các từ liên quan

侏优
侏侏
侏儒
侏儒一节
侏儒米
儒业
儒乡
儒书
儒人
儒仙
症候
症噎
症坚
症状
症痼
侏
Bính âm:
【zhū】【ㄓㄨ】【CHU】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,亻,朱
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨ノ一一丨ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép