Bản dịch của từ 侏罗系 trong tiếng Việt
侏罗系
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Zhū | ㄓㄨ | zh | u | thanh ngang |
侏罗系 (Danh từ)
【zhū luó xì】
01
Tầng địa chất hình thành trong kỷ Jura; lớp đá và trầm tích thuộc hệ địa chất Jura (giữa Tam Điệp và Bạch Tạng).
在侏罗纪时期形成的地层,称为「侏罗系」。位于三叠系与白垩系之间,是中生界的第二个系。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 侏罗系
zhū
侏
luó
罗
xì
系
- Bính âm:
- 【zhū】【ㄓㄨ】【CHU】
- Các biến thể:
- 倜
- Hình thái radical:
- ⿰,亻,朱
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 亻
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ丨ノ一一丨ノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
潴
櫧
株
袾
蛛
諸
絑
茱
銖
珠
鼄
鮢
㑮
仁
𠋇
仏
𠉜
侍
佃
𠌛
𠋽
倶
偈
儬
泔
拢
㢤
泃
朊
杫
㫚
弥
肵
㿪
䒮
𠂵
侏儒
侏罗
侏张
侏罗纪
侏儒症
侏儒仓鼠
