ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
侑享
Bảng phân tích âm vị 侑
Yòu
Cùng dâng tế/hiến lễ; phụ cùng tế lễ cho công thần tại miếu tổ
配享,以功臣附祭于祖庙。
yòu
侑
xiǎng
享
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép