Bản dịch của từ 侑享 trong tiếng Việt

侑享

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yòu

ㄧㄡˋyouthanh huyền

侑享 (Động từ)

yòu xiǎng
01

Cùng dâng tế/hiến lễ; phụ cùng tế lễ cho công thần tại miếu tổ

配享,以功臣附祭于祖庙。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 侑享

yòu

xiǎng

Các từ liên quan

侑坐
侑宴
侑尊
侑巵
侑币
享上
享世
享乐
享乐主义
享事
侑
Bính âm:
【yòu】【ㄧㄡˋ】【HỰU】
Các biến thể:
姷, 酭
Hình thái radical:
⿰,亻,有
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨一ノ丨フ一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép