ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
侑币
Bảng phân tích âm vị 侑
Yòu
Món quà, lễ vật biếu khách trong tiệc tùng (lễ vật mời ăn); (Hán-Việt) “tụy tệ/ưu tệ” — quà biếu
宴会上侑宾的礼物。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
yòu
侑
bì
币
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép