Bản dịch của từ 侑神 trong tiếng Việt
侑神
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yòu | ㄧㄡˋ | y | ou | thanh huyền |
侑神 (Danh từ)
【yòu shén】
01
Chỉ hồn phách, vong linh của tổ tiên (vong linh đã khuất); Hán-Việt: 'hồn'/'vọng' liên quan đến thờ cúng
指祖宗亡灵。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 侑神
yòu
侑
shén
神
Các từ liên quan
侑享
侑坐
侑宴
侑尊
侑巵
神丁
神上使
神不守舍
神不收舍
