Bản dịch của từ 侑酬 trong tiếng Việt

侑酬

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yòu

ㄧㄡˋyouthanh huyền

侑酬 (Động từ)

yòu chóu
01

Mời đáp lại; trả lễ bằng lời hoặc rượu trong tiệc rượu (thường là đáp lễ khi có người mời uống)

酬答;回敬。多用于酒宴。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 侑酬

yòu

chóu

Các từ liên quan

侑享
侑坐
侑宴
侑尊
侑巵
酬价
酬倡
酬偿
酬决
酬劝
侑
Bính âm:
【yòu】【ㄧㄡˋ】【HỰU】
Các biến thể:
姷, 酭
Hình thái radical:
⿰,亻,有
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨一ノ丨フ一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép