ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
侑酬
Bảng phân tích âm vị 侑
Yòu
Mời đáp lại; trả lễ bằng lời hoặc rượu trong tiệc rượu (thường là đáp lễ khi có người mời uống)
酬答;回敬。多用于酒宴。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
yòu
侑
chóu
酬
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép