Bản dịch của từ 侒 trong tiếng Việt

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Ān

N/AN/AN/A

(Tính từ)

ān
01

Giống như chữ '' (an toàn, yên ổn), dễ nhớ vì cùng âm và ý nghĩa về sự bình yên.

同“安”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

侒
Bính âm:
【ān】【ㄢ】【AN】
Các biến thể:
𠊢, 安
Hình thái radical:
⿰,亻,安
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
丿丨丶丶乚乚丿一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép