Bản dịch của từ 侓 trong tiếng Việt

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄌㄩˋN/AN/AN/A

(Tính từ)

01

〔~〕to lớn, bề thế như người đứng đầu (như ‘lục khôi’ chỉ người đứng đầu về tài năng).

〔~魁〕大的样子。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

侓
Bính âm:
【lù】【ㄌㄩˋ】【LỤC】
Hình thái radical:
⿰,亻,聿
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
丿丨乚一一一一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép