Bản dịch của từ 侔利 trong tiếng Việt

侔利

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Móu

ㄇㄡˊmouthanh sắc

侔利 (Động từ)

móu lì
01

Mưu lợi; tìm cách thu lợi cho mình (thường tiêu cực, lợi dụng tình huống để chiếm lợi)

谋取利益。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 侔利

móu

Các từ liên quan

侔名
侔尊
侔德
侔拟
侔状
利上生利
利不亏义
利事
利于
利交
侔
Bính âm:
【móu】【ㄇㄡˊ】【MÂU】
Các biến thể:
件, 𠉖, 牟, 蟊
Hình thái radical:
⿰,亻,牟
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨フ丶ノ一一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép