Bản dịch của từ 侔德 trong tiếng Việt

侔德

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Móu

ㄇㄡˊmouthanh sắc

侔德 (Tính từ)

móu dé
01

(thuật ngữ) công đức ngang nhau; công lao và đức hạnh tương đương

谓功德相等。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 侔德

móu

Các từ liên quan

侔利
侔名
侔尊
侔拟
侔状
德举
德义
侔
Bính âm:
【móu】【ㄇㄡˊ】【MÂU】
Các biến thể:
件, 𠉖, 牟, 蟊
Hình thái radical:
⿰,亻,牟
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨フ丶ノ一一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép