Bản dịch của từ 侔拟 trong tiếng Việt
侔拟
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Móu | ㄇㄡˊ | m | ou | thanh sắc |
侔拟 (Tính từ)
【móu nǐ】
01
Tương tự, giống nhau; mang ý nghĩa 'tương tự như' (Hán Việt: mâu — phù hợp, nĩ — so sánh/giả định)
类似,相同。拟,比。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 侔拟
móu
侔
nǐ
拟
Các từ liên quan
侔利
侔名
侔尊
侔德
侔状
拟不于伦
拟主
拟于不伦
拟人
拟人化
