ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
侔状
Bảng phân tích âm vị 侔
Móu
Mô tả, phác họa lại dáng vẻ hoặc cảnh vật (chú trọng việc sao chép, miêu tả đúng hình trạng)
描摹物状,指摹写景物。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
móu
侔
zhuàng
状
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép