Bản dịch của từ 侔状 trong tiếng Việt

侔状

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Móu

ㄇㄡˊmouthanh sắc

侔状 (Động từ)

móu zhuàng
01

Mô tả, phác họa lại dáng vẻ hoặc cảnh vật (chú trọng việc sao chép, miêu tả đúng hình trạng)

描摹物状,指摹写景物。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 侔状

móu

zhuàng

Các từ liên quan

侔利
侔名
侔尊
侔德
侔拟
状候
状儿
状元
状元令
状元筹
侔
Bính âm:
【móu】【ㄇㄡˊ】【MÂU】
Các biến thể:
件, 𠉖, 牟, 蟊
Hình thái radical:
⿰,亻,牟
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨フ丶ノ一一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép