Bản dịch của từ 侔色揣称 trong tiếng Việt

侔色揣称

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Móu

ㄇㄡˊmouthanh sắc

侔色揣称 (Tính từ)

móu sè chuǎi chèn
01

Mô tả đúng mực; miêu tả chuẩn xác

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 侔色揣称

móu

chuǎi

chèn

Các từ liên quan

侔利
侔名
侔尊
侔德
侔拟
色丝
色丝虀臼
色中饿鬼
色仁行违
色作
称与
称临
称为
称举
称乐
侔
Bính âm:
【móu】【ㄇㄡˊ】【MÂU】
Các biến thể:
件, 𠉖, 牟, 蟊
Hình thái radical:
⿰,亻,牟
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨フ丶ノ一一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép