ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
侔色揣称
Bảng phân tích âm vị 侔
Móu
Mô tả đúng mực; miêu tả chuẩn xác
Từ tiếng Trung trái nghĩa
móu
侔
sè
色
chuǎi
揣
chèn
称
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép