ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
侔訾
Bảng phân tích âm vị 侔
Móu
(古) 指资财、价值相等;对等、等值。可记作“侔=相当,訾=并列”,合起来表示并列相当。
谓资财相等。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
móu
侔
zī
訾
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép