Bản dịch của từ 侔迹 trong tiếng Việt
侔迹
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Móu | ㄇㄡˊ | m | ou | thanh sắc |
侔迹 (Động từ)
【móu jì】
01
Hành vi/việc làm bằng nhau với người khác; công nghiệp, nghiệp vụ tương đương (tức là 'sánh kịp', 'bằng với')
谓与他人的行为﹑业迹相等。
Ví dụ
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 侔迹
móu
侔
jì
迹
Các từ liên quan
侔利
侔名
侔尊
侔德
侔拟
迹人
迹兆
迹印
迹响
迹地
