Bản dịch của từ 侔迹 trong tiếng Việt

侔迹

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Móu

ㄇㄡˊmouthanh sắc

侔迹 (Động từ)

móu jì
01

Hành vi/việc làm bằng nhau với người khác; công nghiệp, nghiệp vụ tương đương (tức là 'sánh kịp', 'bằng với')

谓与他人的行为﹑业迹相等。

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 侔迹

móu

Các từ liên quan

侔利
侔名
侔尊
侔德
侔拟
迹人
迹兆
迹印
迹响
迹地
侔
Bính âm:
【móu】【ㄇㄡˊ】【MÂU】
Các biến thể:
件, 𠉖, 牟, 蟊
Hình thái radical:
⿰,亻,牟
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨フ丶ノ一一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép