Bản dịch của từ 侕 trong tiếng Việt

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Ér

ㄦˊN/AN/AN/A

(Tính từ)

ér
01

Nhiều, đông đúc như đàn chim 'nhi' bay đầy trời (dễ nhớ vì âm 'nhi' giống tiếng Việt).

众多。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

侕
Bính âm:
【ér】【ㄦˊ】【NHI】
Hình thái radical:
⿰,亻,而
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
丿丨一丿丨乚丨丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép