Bản dịch của từ 侗语 trong tiếng Việt
侗语
Cụm từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Tǒng | ㄊㄨㄥˇ | t | ong | thanh hỏi |
Tóng | ㄊㄨㄥˊ | t | ong | thanh sắc |
Dòng | ㄉㄨㄥˋ | d | ong | thanh huyền |
侗语 (Cụm từ)
【dòng yǔ】
01
壮侗语族之一支,为侗僚所操,有南、北二方言,分布在贵州、湖南、广西三地。语音系统包括三十多个声母、五十多个韵母和十个声调。语法关系由语序和虚词表达。西元一九五八年始设计了用拉丁字母书写的文字方案。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 侗语
dòng
侗
yǔ
语
- Bính âm:
- 【tǒng】【ㄊㄨㄥˇ】【THỐNG】
- Các biến thể:
- 㣚, 狪
- Hình thái radical:
- ⿰,亻,同
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 亻
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ丨丨フ一丨フ一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䅍
㼯
洞
姛
㗢
狪
駧
娻
霘
动
硐
胨
蚒
曈
燑
銅
浵
㼧
僮
㮔
硧
粡
同
鮦
綂
㛚
㣚
筩
桶
㪌
筒
統
䆹
捅
统
𠐝
𠎣
㒠
僤
侏
仩
儩
𠏮
偷
𠐽
㑉
𠐘
岽
咝
岼
茚
空
坫
佩
沾
𠄫
钔
疞
㺴
侗族
儱侗
倥侗
侗人
