Bản dịch của từ 侗长 trong tiếng Việt
侗长
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Tǒng | ㄊㄨㄥˇ | t | ong | thanh hỏi |
Tóng | ㄊㄨㄥˊ | t | ong | thanh sắc |
Dòng | ㄉㄨㄥˋ | d | ong | thanh huyền |
侗长 (Động từ)
【tǒng cháng】
01
Lớn lên, trưởng thành, phát triển về chiều cao và tuổi tác
长大。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 侗长
dòng
侗
zhǎng
长
Các từ liên quan
侗侗
侗剧
侗戏
侗族
侗族大歌
- Bính âm:
- 【tǒng】【ㄊㄨㄥˇ】【THỐNG】
- Các biến thể:
- 㣚, 狪
- Hình thái radical:
- ⿰,亻,同
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 亻
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ丨丨フ一丨フ一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䅍
㼯
洞
姛
㗢
狪
駧
娻
霘
动
硐
胨
蚒
曈
燑
銅
浵
㼧
僮
㮔
硧
粡
同
鮦
綂
㛚
㣚
筩
桶
㪌
筒
統
䆹
捅
统
𠐝
𠎣
㒠
僤
侏
仩
儩
𠏮
偷
𠐽
㑉
𠐘
岽
咝
岼
茚
空
坫
佩
沾
𠄫
钔
疞
㺴
侗族
儱侗
倥侗
侗人
