Bản dịch của từ 侚 trong tiếng Việt
侚
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Xùn | ㄒㄩㄣˋ | N/A | N/A | N/A |
侚 (Tính từ)
【xùn】
01
Nhanh như gió, tức thì, chẳng chậm trễ (nhớ câu 'xùn xèo' như tiếng gió thổi nhanh)
疾速。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Ngày xưa còn nghĩa là chết vì mục đích nào đó (như 'tuẫn tiết' - chết vì nghĩa)
古通“殉”,为某种目的而死。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
03
Giống chữ 'xùn' (徇), nghĩa là làm theo, tuân theo (nhớ câu 'tuân lệnh')
同“徇”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
