Bản dịch của từ 供佛 trong tiếng Việt

供佛

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Gòng

ㄍㄨㄥgongthanh ngang

供佛 (Động từ)

gòng fó
01

Mời (đưa) tượng Phật vào điện/nhà để bái lễ; tiếp nhận, cung phụng Phật (hành động tôn thờ, cúng dường)

信徒迎请佛像辟室膜拜。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Dâng cúng Phật: lấy hoa, trái, hương, đèn, báu vật hoặc các việc lành lên cúng Phật (hành động tế lễ, tỏ lòng kính) — nhớ: (cung) = dâng, (Phật).

取花果、香水、灯及珍宝等物或其他种种善行,献给佛陀。。南史.卷四十四.齐武帝诸子传.晋安王子懋传:「有献莲华供佛者,众僧以铜罂盛水渍其茎,欲华不萎。」

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 供佛

gòng

供
Bính âm:
【gòng】【ㄍㄨㄥ, ㄍㄨㄥˋ】【CUNG】
Các biến thể:
共, 龔, 𩛘
Hình thái radical:
⿰,亻,共
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨一丨丨一ノ丶
HSK Level ước tính:
7-9
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép