Bản dịch của từ 供展览用动物 trong tiếng Việt

供展览用动物

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Gòng

ㄍㄨㄥgongthanh ngang

供展览用动物 (Danh từ)

gōng zhán lǎn yòng dòng wù
01

Động vật trong vườn thú; Động vật dùng cho triển lãm; Động vật phục vụ cho mục đích triển lãm

供展览用动物是指专门用于展览的动物,通常用于动物园、博物馆或其他展示场所。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 供展览用动物

gōng

zhǎn

lǎn

yòng

dòng

供
Bính âm:
【gòng】【ㄍㄨㄥ, ㄍㄨㄥˋ】【CUNG】
Các biến thể:
共, 龔, 𩛘
Hình thái radical:
⿰,亻,共
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨一丨丨一ノ丶
HSK Level ước tính:
7-9
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép