Bản dịch của từ 供暖锅炉 trong tiếng Việt

供暖锅炉

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Gòng

ㄍㄨㄥgongthanh ngang

供暖锅炉 (Danh từ)

gòng nuǎn guō lú
01

Nồi đun nóng, nồi đun sôi

供暖锅炉包括电供暖锅炉、燃油供暖锅炉和燃气供暖锅炉等,供暖锅炉也称采暖锅炉、取暖锅炉等,是指能满足人们冬季取暖要求的一种锅炉品种。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 供暖锅炉

gōng

nuǎn

guō

供
Bính âm:
【gòng】【ㄍㄨㄥ, ㄍㄨㄥˋ】【CUNG】
Các biến thể:
共, 龔, 𩛘
Hình thái radical:
⿰,亻,共
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨一丨丨一ノ丶
HSK Level ước tính:
7-9
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép