Bản dịch của từ 供月儿 trong tiếng Việt

供月儿

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Gòng

ㄍㄨㄥgongthanh ngang

供月儿 (Cụm từ)

gòng yuè ér
01

旧俗于阴历八月十五日的晚上摆设鲜果、月饼等祭拜月亮,称为「供月儿」。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 供月儿

gōng

yuè

ér

供
Bính âm:
【gòng】【ㄍㄨㄥ, ㄍㄨㄥˋ】【CUNG】
Các biến thể:
共, 龔, 𩛘
Hình thái radical:
⿰,亻,共
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨一丨丨一ノ丶
HSK Level ước tính:
7-9
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép