Bản dịch của từ 供销合作社 trong tiếng Việt

供销合作社

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Gòng

ㄍㄨㄥgongthanh ngang

供销合作社 (Cụm từ)

gōng xiāo hé zuò shè
01

大陆地区为满足农村生产和生活需要,所设立的商业机构。销售生活用品、生产工具,并兼收购农产品。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 供销合作社

gōng

xiāo

zuò

shè

供
Bính âm:
【gòng】【ㄍㄨㄥ, ㄍㄨㄥˋ】【CUNG】
Các biến thể:
共, 龔, 𩛘
Hình thái radical:
⿰,亻,共
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨一丨丨一ノ丶
HSK Level ước tính:
7-9
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép