Bản dịch của từ 依仁游艺 trong tiếng Việt
依仁游艺
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yī | ㄧ | y | i | thanh ngang |
依仁游艺 (Danh từ)
【yī rén yóu yì】
01
Cách xưa của Nho gia: lấy “nhân” làm chuẩn mực đạo đức, dùng lễ nhạc, văn, võ, etc. (lục nghệ) để tu dưỡng thân tâm; nói chung là việc rèn luyện đạo đức và các kỹ năng nghệ thuật.
旧指儒家的道德标准以“仁”为依据,用六艺之教陶冶身心。泛指从事道德修养和技艺的锻炼。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 依仁游艺
yī
依
rén
仁
yóu
游
yì
艺
Các từ liên quan
依丽
依乌
依乘
依于
仁丹
仁丹胡
仁丹胡须
仁义
游丐
游世
游业
游丝
游丝书
艺业
艺事
艺人
艺名
- Bính âm:
- 【yī】【ㄧ】【Y】
- Các biến thể:
- 𧛀
- Hình thái radical:
- ⿰,亻,衣
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 亻
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ丨丶一ノフノ丶
- HSK Level ước tính:
- 7-9
- TOCFL Level ước tính:
- 5
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
洢
畩
鷖
㥋
黟
銥
𠁼
医
檹
稦
禕
㐆
𠋥
儅
𠍥
伫
𠉉
𠋴
㑲
侇
㑬
𠏙
位
俫
玧
承
㠾
饲
岸
協
𠖄
苭
抺
驻
叁
沴
依然
依赖
依靠
依据
依旧
依次
依照
依附
依托
依法
