Bản dịch của từ 依他起性 trong tiếng Việt

依他起性

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

yithanh ngang

依他起性 (Cụm từ)

yī tā qǐ xìng
01

佛教语。与“遍计所执性”和“圆成实性”合称“三性”。谓一切事物均由诸缘和合﹑心识变现而有,虚幻不实。用以说明“唯识无境”的宗旨。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 依他起性

xìng

Các từ liên quan

依丽
依乌
依乘
依于
他乡
他乡异县
他乡故知
他乡遇故知
他人
起丧
起为头
起义
起乐
起书
性三品说
性义
性习
性交
性伙伴
依
Bính âm:
【yī】【ㄧ】【Y】
Các biến thể:
𧛀
Hình thái radical:
⿰,亻,衣
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨丶一ノフノ丶
HSK Level ước tính:
7-9
TOCFL Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép