Bản dịch của từ 依仰 trong tiếng Việt

依仰

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

yithanh ngang

依仰 (Cụm từ)

yī yǎng
01

依赖仰仗。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 依仰

yǎng

Các từ liên quan

依丽
依乌
依乘
依于
仰不剌叉
仰不愧天
仰之弥高
仰事俛畜
依
Bính âm:
【yī】【ㄧ】【Y】
Các biến thể:
𧛀
Hình thái radical:
⿰,亻,衣
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨丶一ノフノ丶
HSK Level ước tính:
7-9
TOCFL Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép