Bản dịch của từ 依仿 trong tiếng Việt

依仿

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

yithanh ngang

依仿 (Động từ)

yī fǎng
01

Dựa theo, làm theo; cũng viết là “依放” (ý chỉ hành động tuân theo, dựa vào)

1.亦作“依放”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Mô phỏng, làm theo; hành động dựa theo mẫu hoặc theo cái có sẵn

2.仿效;依照。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 依仿

fǎng

仿

Các từ liên quan

依丽
依乌
依乘
依于
仿佛
仿佯
依
Bính âm:
【yī】【ㄧ】【Y】
Các biến thể:
𧛀
Hình thái radical:
⿰,亻,衣
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨丶一ノフノ丶
HSK Level ước tính:
7-9
TOCFL Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép