Bản dịch của từ 依准 trong tiếng Việt

依准

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

yithanh ngang

依准 (Động từ)

yī zhǔn
01

Tuân theo; y theo. ◇Hàn Dũ 韓愈: Y chuẩn cổ pháp; tác thần chi tượng; trai giới tự đảo 依準古法; 作神之像; 齋戒祀禱 (Khúc giang tế long văn 曲江祭龍文) Y theo phép xưa; làm tượng thần; trai giới cầu cúng.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 依准

zhǔn

Các từ liên quan

依丽
依乌
依乘
依于
准予
准人
准伏
准保
准信
依
Bính âm:
【yī】【ㄧ】【Y】
Các biến thể:
𧛀
Hình thái radical:
⿰,亻,衣
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨丶一ノフノ丶
HSK Level ước tính:
7-9
TOCFL Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép