Bản dịch của từ 依头缕当 trong tiếng Việt

依头缕当

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

yithanh ngang

依头缕当 (Tính từ)

yī tóu lǚ dàng
01

Làm rõ từng việc; giải quyết từng chuyện

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 依头缕当

tóu

dàng

Các từ liên quan

依丽
依乌
依乘
依于
头一无二
头七
头上
头上安头
缕切
缕堤
缕子脍
缕彩
当一天和尚撞一天钟
当上
当下
依
Bính âm:
【yī】【ㄧ】【Y】
Các biến thể:
𧛀
Hình thái radical:
⿰,亻,衣
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨丶一ノフノ丶
HSK Level ước tính:
7-9
TOCFL Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép