Bản dịch của từ 依实 trong tiếng Việt

依实

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

yithanh ngang

依实 (Tính từ)

yī shí
01

Thật sự, đúng là như vậy; thật thà, chắc chắn (nhấn mạnh sự xác thực hoặc mức độ thực tế)

1.犹言着实。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Y như vững chắc, giống như chắc chắn (ví von: 'tương tự là đáng tin,踏实')

2.犹踏实。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 依实

shí

Các từ liên quan

依丽
依乌
依乘
依于
实不相瞒
实与有力
实丕丕
实业
依
Bính âm:
【yī】【ㄧ】【Y】
Các biến thể:
𧛀
Hình thái radical:
⿰,亻,衣
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨丶一ノフノ丶
HSK Level ước tính:
7-9
TOCFL Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép