Bản dịch của từ 依山傍水 trong tiếng Việt

依山傍水

Thành ngữ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

yithanh ngang

依山傍水 (Thành ngữ)

yī shān bàng shuǐ
01

Tựa núi kề sông; giáp sông tựa núi

形容环境优美的地点,靠近山和水。

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 依山傍水

shān

bàng

shuǐ

Các từ liên quan

依丽
依乌
依乘
依于
山丁
山丁子
山丈
山上无老虎猴子称大王
山上有山
傍亮
傍亮儿
傍亲
傍人篱壁
水上
水上运动
水上飞机
依
Bính âm:
【yī】【ㄧ】【Y】
Các biến thể:
𧛀
Hình thái radical:
⿰,亻,衣
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨丶一ノフノ丶
HSK Level ước tính:
7-9
TOCFL Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép