Bản dịch của từ 依庇 trong tiếng Việt
依庇
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yī | ㄧ | y | i | thanh ngang |
依庇 (Động từ)
【yī bì】
01
古字,亦作「依芘」,用作人名或古代地名/詞彙中的字(現代少見)
1.亦作“依芘”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Trú ẩn, núp trú; tụ về chỗ che mưa che nắng để庇身(bì thân)
2.谓栖息庇身。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
03
Dựa vào, nương tựa để được che chở (có ý phụ thuộc để nhờ bảo hộ)
3.引申为依靠庇护。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 依庇
yī
依
bì
庇
Các từ liên quan
依丽
依乌
依乘
依于
庇佑
庇依
庇借
庇冒
庇卫
- Bính âm:
- 【yī】【ㄧ】【Y】
- Các biến thể:
- 𧛀
- Hình thái radical:
- ⿰,亻,衣
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 亻
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ丨丶一ノフノ丶
- HSK Level ước tính:
- 7-9
- TOCFL Level ước tính:
- 5
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
洢
畩
鷖
㥋
黟
銥
𠁼
医
檹
稦
禕
㐆
𠋥
儅
𠍥
伫
𠉉
𠋴
㑲
侇
㑬
𠏙
位
俫
玧
承
㠾
饲
岸
協
𠖄
苭
抺
驻
叁
沴
依然
依赖
依靠
依据
依旧
依次
依照
依附
依托
依法
