Bản dịch của từ 依得 trong tiếng Việt

依得

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

yithanh ngang

依得 (Động từ)

yī de
01

1.依允,依从。

Ví dụ
02

Theo, căn cứ vào; làm theo, dựa theo (ví dụ: 依得 + 某事 nghĩa là 'theo như...')

2.依照。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 依得

Các từ liên quan

依丽
依乌
依乘
依于
得一
得一元宝
得一望十
得一知己死可无恨
依
Bính âm:
【yī】【ㄧ】【Y】
Các biến thể:
𧛀
Hình thái radical:
⿰,亻,衣
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨丶一ノフノ丶
HSK Level ước tính:
7-9
TOCFL Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép