Bản dịch của từ 依微 trong tiếng Việt

依微

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

yithanh ngang

依微 (Cụm từ)

yī wēi
01

1.隐约,不清晰貌。

Ví dụ
02

Rất nhỏ, rất vi tế; mang ý nghĩa “nhỏ bé, tinh vi” (tương tự “tế vi, vi tiểu”)

2.细微;轻微。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 依微

wēi

Các từ liên quan

依丽
依乌
依乘
依于
微不足道
微与
微乎其微
微事
依
Bính âm:
【yī】【ㄧ】【Y】
Các biến thể:
𧛀
Hình thái radical:
⿰,亻,衣
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨丶一ノフノ丶
HSK Level ước tính:
7-9
TOCFL Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép