Bản dịch của từ 依心像意 trong tiếng Việt
依心像意
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yī | ㄧ | y | i | thanh ngang |
依心像意 (Tính từ)
【yī xīn xiàng yì】
01
心想事成、称心如意;事情和心愿完全相符,十分满意(Hán-Việt:依心像意 可拆为“依/按心意/像/如意”以助记)
犹言称心如意。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 依心像意
yī
依
xīn
心
xiàng
像
yì
意
Các từ liên quan
依丽
依乌
依乘
依于
心上
心上人
心上心下
心下
心不两用
像主
像似
像儿
像塔
像声
意下
意不过
意业
意中
意中事
- Bính âm:
- 【yī】【ㄧ】【Y】
- Các biến thể:
- 𧛀
- Hình thái radical:
- ⿰,亻,衣
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 亻
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ丨丶一ノフノ丶
- HSK Level ước tính:
- 7-9
- TOCFL Level ước tính:
- 5
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
洢
畩
鷖
㥋
黟
銥
𠁼
医
檹
稦
禕
㐆
𠋥
儅
𠍥
伫
𠉉
𠋴
㑲
侇
㑬
𠏙
位
俫
玧
承
㠾
饲
岸
協
𠖄
苭
抺
驻
叁
沴
依然
依赖
依靠
依据
依旧
依次
依照
依附
依托
依法
