Bản dịch của từ 依投 trong tiếng Việt

依投

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

yithanh ngang

依投 (Động từ)

yī tóu
01

Dựa vào, nương tựa người khác để tìm sự giúp đỡ hoặc bảo trợ

1.谓投靠别人,以求帮助。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Đi lánh nương tựa, tìm đến một nơi để nương náu (nhờ nơi nào đó để an thân)

2.指投奔某一处所,以求安身。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 依投

tóu

Các từ liên quan

依丽
依乌
依乘
依于
投下
投义
投之豺虎
投书
投井
依
Bính âm:
【yī】【ㄧ】【Y】
Các biến thể:
𧛀
Hình thái radical:
⿰,亻,衣
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨丶一ノフノ丶
HSK Level ước tính:
7-9
TOCFL Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép