Bản dịch của từ 依柔乞煞 trong tiếng Việt

依柔乞煞

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

yithanh ngang

依柔乞煞 (Tính từ)

yī róu qǐ shà
01

Mềm yếu, yếu ớt, mềm nhũn (mô tả người hoặc vật thiếu sức mạnh, không cứng cỏi)

形容柔弱无力。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 依柔乞煞

róu

shā

Các từ liên quan

依丽
依乌
依乘
依于
柔中
柔中有刚
柔丽
柔习
柔乡
乞万真
乞与
乞丐
乞丐之徒
乞丐相
煞不如
煞住
煞台
煞后
煞回
依
Bính âm:
【yī】【ㄧ】【Y】
Các biến thể:
𧛀
Hình thái radical:
⿰,亻,衣
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨丶一ノフノ丶
HSK Level ước tính:
7-9
TOCFL Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép