Bản dịch của từ 依永 trong tiếng Việt
依永
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yī | ㄧ | y | i | thanh ngang |
依永 (Động từ)
【yī yǒng】
01
(Giọng nói) lên xuống khi hát và thay đổi theo giọng hát (chẳng hạn như sự lên xuống của giọng hát trong một giai điệu hoặc khi hát)
谓乐声之高低抑扬依随歌咏而变化。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 依永
yī
依
yǒng
永
Các từ liên quan
依丽
依乌
依乘
依于
永世
永世不忘
永世其芳
永世无穷
- Bính âm:
- 【yī】【ㄧ】【Y】
- Các biến thể:
- 𧛀
- Hình thái radical:
- ⿰,亻,衣
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 亻
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ丨丶一ノフノ丶
- HSK Level ước tính:
- 7-9
- TOCFL Level ước tính:
- 5
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
洢
畩
鷖
㥋
黟
銥
𠁼
医
檹
稦
禕
㐆
𠋥
儅
𠍥
伫
𠉉
𠋴
㑲
侇
㑬
𠏙
位
俫
玧
承
㠾
饲
岸
協
𠖄
苭
抺
驻
叁
沴
依然
依赖
依靠
依据
依旧
依次
依照
依附
依托
依法
