Bản dịch của từ 依然故吾 trong tiếng Việt

依然故吾

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

yithanh ngang

依然故吾 (Tính từ)

yī rán gù wú
01

Vẫn như xưa, không thay đổi; không tiến bộ hơn trước.

依然:仍旧;故:过去的。形容自己一切跟从前一样,没有变得更好。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 依然故吾

rán

Các từ liên quan

依丽
依乌
依乘
依于
然不
然且
然乃
然信
然则
故世
故业
故主
故义
吾丘
吾丘子
吾人
吾仗
吾们
依
Bính âm:
【yī】【ㄧ】【Y】
Các biến thể:
𧛀
Hình thái radical:
⿰,亻,衣
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨丶一ノフノ丶
HSK Level ước tính:
7-9
TOCFL Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép