Bản dịch của từ 依然故我 trong tiếng Việt
依然故我
Thành ngữ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yī | ㄧ | y | i | thanh ngang |
依然故我 (Thành ngữ)
【yī rán gù wǒ】
01
Trở thành người cũ của ai
做回原来的自己(成语)
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Không thay đổi
保持不变
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
03
(miệt thị) cứng nhắc, bảo thủ, cố chấp
(贬义)固步自封
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 依然故我
yī
依
rán
然
gù
故
wǒ
我
Các từ liên quan
依丽
依乌
依乘
依于
然不
然且
然乃
然信
然则
故世
故业
故主
故义
我丈
我人
我仪
我们
- Bính âm:
- 【yī】【ㄧ】【Y】
- Các biến thể:
- 𧛀
- Hình thái radical:
- ⿰,亻,衣
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 亻
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ丨丶一ノフノ丶
- HSK Level ước tính:
- 7-9
- TOCFL Level ước tính:
- 5
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
洢
畩
鷖
㥋
黟
銥
𠁼
医
檹
稦
禕
㐆
𠋥
儅
𠍥
伫
𠉉
𠋴
㑲
侇
㑬
𠏙
位
俫
玧
承
㠾
饲
岸
協
𠖄
苭
抺
驻
叁
沴
依然
依赖
依靠
依据
依旧
依次
依照
依附
依托
依法
