Bản dịch của từ 依翠偎红 trong tiếng Việt

依翠偎红

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

yithanh ngang

依翠偎红 (Tính từ)

yī cuì wēi hóng
01

Yêu đương ong bướm; cùng phụ nữ trẻ vui chơi

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 依翠偎红

cuì

wēi

hóng

Các từ liên quan

依丽
依乌
依乘
依于
偎亵
偎依
偎侬
偎倚
偎傍
红一字
红丁
红不棱登
红与黑
红专
依
Bính âm:
【yī】【ㄧ】【Y】
Các biến thể:
𧛀
Hình thái radical:
⿰,亻,衣
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨丶一ノフノ丶
HSK Level ước tính:
7-9
TOCFL Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép