Bản dịch của từ 依艹附木 trong tiếng Việt

依艹附木

Thành ngữ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

yithanh ngang

依艹附木 (Thành ngữ)

yī cǎo fù mù
01

依草附木”:比喻依附他人没有主见或凭借外力生存附带而存

见“依草附木”。

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 依艹附木

cǎo

Các từ liên quan

依丽
依乌
依乘
依于
附上
附上罔下
附下罔上
木三对
木上座
木下三郎
木丸
依
Bính âm:
【yī】【ㄧ】【Y】
Các biến thể:
𧛀
Hình thái radical:
⿰,亻,衣
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨丶一ノフノ丶
HSK Level ước tính:
7-9
TOCFL Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép