Bản dịch của từ 依通 trong tiếng Việt

依通

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

yithanh ngang

依通 (Cụm từ)

yī tōng
01

佛教语。谓有漏五通之一。指依靠药力或咒术表现出来的神通。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 依通

tōng

Các từ liên quan

依丽
依乌
依乘
依于
通一
通上彻下
通业
通丧
通个
依
Bính âm:
【yī】【ㄧ】【Y】
Các biến thể:
𧛀
Hình thái radical:
⿰,亻,衣
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨丶一ノフノ丶
HSK Level ước tính:
7-9
TOCFL Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép