Bản dịch của từ 依门傍户 trong tiếng Việt

依门傍户

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

yithanh ngang

依门傍户 (Tính từ)

yī mén bàng hù
01

Dựa vào người khác, không thể tự lập.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 依门傍户

mén

bàng

Các từ liên quan

依丽
依乌
依乘
依于
门丁
门上
门上人
门下
门下人
傍亮
傍亮儿
傍亲
傍人篱壁
户丁
户下
户主
户伯
户侍
依
Bính âm:
【yī】【ㄧ】【Y】
Các biến thể:
𧛀
Hình thái radical:
⿰,亻,衣
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨丶一ノフノ丶
HSK Level ước tính:
7-9
TOCFL Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép